| Chu kỳ chứng nhận sản phẩm | 10-15 ngày |
|---|---|
| Số lượng mẫu | 2-3 |
| Điều khoản thanh toán | L/C, T/T, Western Union |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| Hàng hiệu | Global United Technology Services Co.,Ltd. |
| Hạng mục kiểm tra4 | Kiểm tra hiệu suất an toàn |
|---|---|
| Các bài kiểm tra | Tương thích điện từ EM |
| sản phẩm thử nghiệm | Đèn, Đồ điện tử, Đồ chơi trẻ em, Đồ gia dụng, v.v. |
| Thời gian | 3-7 ngày |
| hạng mục dịch vụ | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| Hạng mục kiểm tra3 | Kiểm tra độ tin cậy |
|---|---|
| Hạng mục kiểm tra2 | Quy định an toàn/hiệu quả năng lượng |
| phòng thí nghiệm | Phòng thí nghiệm chứng nhận và thử nghiệm quốc tế có thẩm quyền |
| xuất khẩu sản phẩm | Dịch vụ kiểm tra và chứng nhận xuất khẩu |
| hạng mục dịch vụ | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| Vật tư chiếu sáng | Kiểm tra và chứng nhận |
|---|---|
| Các bài kiểm tra | Tương thích điện từ EM |
| Vùng chứng nhận | Toàn cầu |
| hạng mục dịch vụ | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| Thời gian | 3-7 ngày |
| Hạng mục kiểm tra2 | Quy định an toàn/hiệu quả năng lượng |
|---|---|
| Thời gian | 3-7 ngày |
| hạng mục dịch vụ | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| xuất khẩu sản phẩm | Dịch vụ kiểm tra và chứng nhận xuất khẩu |
| Các bài kiểm tra | Tương thích điện từ EM |
| Thời gian | 3-7 ngày |
|---|---|
| sản phẩm thử nghiệm | Đèn, Đồ điện tử, Đồ chơi trẻ em, Đồ gia dụng, v.v. |
| sản phẩm được chứng nhận | đèn và đèn lồng |
| Dịch vụ kinh doanh | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| xuất khẩu sản phẩm | Dịch vụ kiểm tra và chứng nhận xuất khẩu |
| Vật tư chiếu sáng | Kiểm tra và chứng nhận |
|---|---|
| xuất khẩu sản phẩm | Dịch vụ kiểm tra và chứng nhận xuất khẩu |
| chứng nhận sản phẩm | Kiểm tra xuất khẩu |
| Dịch vụ kinh doanh | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| hạng mục dịch vụ | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| hạng mục dịch vụ | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
|---|---|
| Dịch vụ kinh doanh | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| sản phẩm được chứng nhận | đèn và đèn lồng |
| Vật tư chiếu sáng | Kiểm tra và chứng nhận |
| phòng thí nghiệm | Phòng thí nghiệm chứng nhận và thử nghiệm quốc tế có thẩm quyền |
| sản phẩm thử nghiệm | Đèn, Đồ điện tử, Đồ chơi trẻ em, Đồ gia dụng, v.v. |
|---|---|
| hạng mục dịch vụ | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |
| Hạng mục kiểm tra3 | Kiểm tra độ tin cậy |
| chứng nhận sản phẩm | Kiểm tra xuất khẩu |
| xuất khẩu sản phẩm | Dịch vụ kiểm tra và chứng nhận xuất khẩu |
| Hạng mục kiểm tra4 | Kiểm tra hiệu suất an toàn |
|---|---|
| sản phẩm thử nghiệm | Đèn, Đồ điện tử, Đồ chơi trẻ em, Đồ gia dụng, v.v. |
| sản phẩm được chứng nhận | đèn và đèn lồng |
| phòng thí nghiệm | Phòng thí nghiệm chứng nhận và thử nghiệm quốc tế có thẩm quyền |
| Dịch vụ kinh doanh | Kiểm tra và chứng nhận sản phẩm |